fading away

fading away

The bright colors of the sunset are slowly fading away behind the dark mountains.

Định nghĩa

Danh từ: Sự mờ dần, sự yếu dần, sự biến mất dầnquá trình giảm dần về độ sáng, âm lượng hoặc cường độ cho đến khi không còn nữa.

dụ sử dụng
  • (Sự mờ dần của âm nhạc khiến căn phòng trở nên trống vắng.)
  • (Chúng tôi ngắm nhìn sự mờ dần của hoàng hôn phía chân trời.)
  • (Sự yếu dần của giọng nói anh ấy báo hiệu anh ấy đang mất sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gradual fading away": một sự biến mất dần dần.
    • There was a gradual fading away of the old traditions. ( một sự biến mất dần dần của các truyền thống .)
  • "the fading away of hope": sự tan biến dần của hy vọng.
    • The fading away of hope was the hardest thing to bear. (Sự tan biến dần của hy vọng điều khó chịu đựng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): mờ dần, phai dần.
    • The colors fade over time. (Màu sắc phai dần theo thời gian.)
  • Fading (tính từ): đang mờ dần, đang yếu dần.
    • The fading light made it hard to see. (Ánh sáng đang mờ dần khiến khó nhìn thấy.)
  • Away (trạng từ): xa, đi khỏi.
    • He walked away slowly. (Anh ấy bước đi chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissipation: sự tiêu tan, sự phân tán.
  • Diminishment: sự giảm bớt.
  • Decline: sự suy giảm.
  • Vanishing: sự biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade out: mờ dần, tắt dần.
    • The sound faded out completely. (Âm thanh tắt dần hoàn toàn.)
  • Fade in: hiện dần, lên dần (âm thanh, hình ảnh).
    • The music fades in at the beginning of the movie. (Âm nhạc lên dầnđầu bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Fade into the background: trở nên ít quan trọng, bị lãng quên.
    • After the scandal, he faded into the background. (Sau vụ bê bối, anh ấy trở nên ít quan trọng.)
  • Fade away like a dream: tan biến như một giấc mơ.
    • The memories of that summer faded away like a dream. (Ký ức về mùa đó tan biến như một giấc mơ.)